Xaignabouli, Nước Lào Thời tiết
- Xaignabouli, Nước Lào Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Xaignabouli trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Xaignabouli trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Xaignabouli trong những ngày tới
- Xaignabouli Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Xaignabouli
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Có Mây
Áp lực: 954 hPa
Feel like: 27 °C
Nhiệt độ: 22°C
Đám mây: 100%
Độ ẩm: 99%
Gió: E - 1 km/h
khả năng hiển thị: 11,48 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 28,0°C
- Trung bình thấp 22,2°C
- Ngày nóng nhất 32°C (14 June 2026)
- Ngày lạnh nhất 21°C (30 June 2026)
- Độ ẩm trung bình 89,7%
- Những ngày có mưa 30 ngày
- Lượng mưa cao nhất 86 mm (26 June 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 26°C
- tối thiểu: 22°C
- Tổng lượng mưa: 11 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Xaignabouli trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Xaignabouli trong những ngày tới
Lượng mưa ở Xaignabouli trong những ngày tới
Xaignabouli Climate Summary
Xaignabouli có đặc điểm None (phân loại Köppen: Aw), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 25.01°C (77.02°F), xấp xỉ -0.38% thấp hơn mức trung bình quốc gia ở Nước Lào.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 103.01 milimét (4.06 inch), trải đều trong 187.74 ngày mưa, chiếm 51.44% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 19,3907886 |
| Vĩ độ | 101,5248055 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 29,55ºC (85,19ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 17,35ºC (63,23ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng tư 33,62ºC (92,52ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng một 11,89ºC (53,4ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 103,01mm (4,06in) |
| Những ngày có mưa | 187,74 ngày (51,44%) |
| Tháng khô nhất | Tháng hai (61,4%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng tám (88,26%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 26,28° / 11,89° | 3,36 ngày |
| Tháng hai | 29,91° / 13,55° | 1,64 ngày |
| Tháng ba | 32,56° / 17,35° | 7,0 ngày |
| Tháng tư | 33,62° / 20,15° | 15,18 ngày |
| Tháng năm | 32,1° / 20,64° | 23,73 ngày |
| Tháng sáu | 29,71° / 20,75° | 26,91 ngày |
| Tháng bảy | 28,38° / 20,18° | 28,55 ngày |
| Tháng tám | 28,58° / 20,1° | 28,64 ngày |
| Tháng chín | 29,8° / 19,4° | 25,27 ngày |
| tháng mười | 29,43° / 17,27° | 16,64 ngày |
| Tháng mười một | 28,35° / 15,16° | 8,18 ngày |
| Tháng mười hai | 25,93° / 11,73° | 2,64 ngày |
thời tiết của Xaignabouli
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Xaignabouli là gì?
Tháng tư có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 33.62°C) và Tháng một là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 11.89°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Xaignabouli?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Xaignabouli, với nhiệt độ cao trên 28°C (82.4°F), hãy cân nhắc đeo:
- Kính mát chống tia UV
- Mũ chống nắng rộng vành
- Áo phông hoặc áo ba lỗ nhẹ
- Sandal hở mũi hoặc giày thể thao nhẹ
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 473
- CO 125
- NH3 0
- NO2 3
- O3 21
- PM10 5
- PM25 4
- SO2 1
- CH4 1335